good shepherd

good shepherd

Jesus is the good shepherd who watches over his flock.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Đấng Mục Tử Nhân Lành: "Good Shepherd" một danh hiệu trong Kitô giáo dùng để chỉ Chúa Giêsu Kitô. Danh hiệu này dựa trên hình ảnh ẩn dụ trong Kinh Thánh, nơi Chúa Giêsu được mô tả như một người chăn chiên tốt lành, yêu thương chăm sóc đoàn chiên của mình (tức là các tín đồ).
    • Người lãnh đạo tinh thần: Trong bối cảnh rộng hơn, "good shepherd" cũng có thể chỉ bất kỳ người lãnh đạo tôn giáo hoặc tinh thần nào chăm sóc hướng dẫn cộng đồng của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The Good Shepherd is a central figure in Christian theology. (Đấng Mục Tử Nhân Lành một nhân vật trung tâm trong thần học Kitô giáo.)
    • Jesus said, "I am the good shepherd." (Chúa Giêsu đã nói: "Ta mục tử nhân lành.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Good Shepherd" (viết hoa): Thường được dùng như một danh từ riêng để chỉ Chúa Giêsu, đặc biệt trong các văn bản tôn giáo, bài giảng, hoặc tác phẩm nghệ thuật.

    • The image of the Good Shepherd is common in early Christian art. (Hình ảnh Đấng Mục Tử Nhân Lành phổ biến trong nghệ thuật Kitô giáo sơ khai.)
  • "To be a good shepherd" (không viết hoa): Dùng để mô tả một người lãnh đạo hoặc người chăm sóc trách nhiệm, tận tụy.

    • A good teacher is a good shepherd to their students. (Một người thầy tốt một mục tử nhân lành đối với học sinh của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Shepherd (danh từ): Người chăn chiên, người dẫn dắt.

    • The shepherd led his flock to the green pasture. (Người chăn chiên dẫn đàn chiên của mình đến đồng cỏ xanh.)
  • Shepherdess (danh từ): Người phụ nữ chăn chiên.

    • The shepherdess cared for the lambs with great tenderness. (Người nữ chăn chiên chăm sóc những chú cừu non với sự dịu dàng lớn lao.)
Từ đồng nghĩa
  • Christ: Đấng Kitô (khi dùng trong ngữ cảnh tôn giáo).
  • Savior: Đấng Cứu Thế.
  • Pastor: Mục sư (trong Kitô giáo, người chăm sóc tín đồ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "good shepherd". Tuy nhiên, động từ "shepherd" (dẫn dắt, hướng dẫn) có thể được dùng:
    • She shepherded the children safely across the street. ( ấy dẫn dắt bọn trẻ qua đường một cách an toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Lord is my shepherd": Câu mở đầu của Thi thiên 23 trong Kinh Thánh, thể hiện sự tin tưởng vào sự chăm sóc của Chúa.

    • In times of trouble, he often prays, "The Lord is my shepherd." (Trong những lúc khó khăn, ông thường cầu nguyện: "Chúa mục tử của con.")
  • "Like a shepherd": Ẩn dụ cho sự chăm sóc bảo vệ tận tụy.

    • The king ruled his people like a shepherd, with kindness and justice. (Nhà vua cai trị dân chúng như một người chăn chiên, với lòng nhân từ công lý.)